Thông tin bổ sung
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB, 512GB |
13. 500. 000 ₫ – 15. 000. 000 ₫
Availability: In StockĐiều khoản chung
| Màu sắc | Đen |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB, 512GB |
| Kiểu màn hình | |
| Công nghệ màn hình | LTPO OLED, 1 tỷ màu |
| Độ phân giải | QHD+ (1440 x 3200 pixels) |
| Màn hình rộng | 6.78 inches |
| Độ sáng tối đa | 3000 nits (tối đa) |
| Camera sau | |
| Độ phân giải camera sau | 200Mp |
| Loại camera sau | Triple 50 MP, f/1.8, 23mm (góc rộng), PDAF, Laser AF, gimbal OIS 200 MP, f/2.7, 85mm (tele tiềm vọng), PDAF, OIS, zoom quang 3.7x 50 MP, f/2.2, 14mm, 116˚ (góc siêu rộng), AF |
| Quay phim | 8K@30fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS |
| Đèn Flash | LED flash, panorama, HDR |
| Camera trước | |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP, f/2.5 (góc rộng), HDR |
| Loại camera trước | 50 MP, f/2.5 (góc rộng), HDR |
| Tính năng camera | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
| Hệ điều hành & CPU | |
| Hệ điều hành | Android |
| Chip xử lý | Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) |
| Tốc độ CPU | 8 nhân (1×3.3 GHz & 3×3.2 GHz & 2×3.0 GHz & 2×2.3 GHz) |
| Chip đồ họa | Adreno 750 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Thẻ nhớ | không |
| Kết nối | |
| Mạng di động | GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G |
| Sim | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Wifi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS, BDS (B1I+B1c) |
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless |
| Cổng kết nối sạc | USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort |
| Jack tai nghe | Không |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin | 5500 mAh |
| Loại pin | Si/C |
| Hỗ trợ sạc tối đa | Sạc nhanh 80W Sạc không dây 30W Hỗ trợ sạc ngược qua dây |
| Sạc kèm theo máy | Sạc nhanh 80W |
| Tiện ích | |
| Bảo mật nâng cao | Vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Vân tay siêu âm dưới màn hình, gia tốc, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, cảm biến quang phổ màu, SOS khẩn cấp qua vệ tinh: Chỉ hỗ trợ trên phiên bản RAM 16GB + ROM 1TB |
| Kháng nước bụi | Kháng nước, bụi IP68/69 |
| Ghi âm | Có |
| Thiết kế | |
| Thiết kế | Lịch lãm, Trẻ trung |
| Chất liệu | Kim loại, Kính cường lực |
| Thông tin chung | |
| Kích thước khối lượng | Kích thước: 164.1 x 75.6 x 9.2 mm (6.46 x 2.98 x 0.36 inch) Trọng lượng: 229 g (8.08 oz) |
| Thời điểm ra mắt | Công bố: Ngày 13 tháng 5 năm 2024 Phát hành: Ngày 28 tháng 5 năm 2024 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.