Thông tin bổ sung
| Màu sắc | Đen, Trắng |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
16. 000. 000 ₫
Availability: In StockĐiều khoản chung
| Màu sắc | Đen, Trắng |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
| Kiểu màn hình | |
| Công nghệ màn hình | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, |
| Độ phân giải | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) |
| Màn hình rộng | 6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio) |
| Độ sáng tối đa | 1600 nits (typ), 2600 nits (HBM), 4500 nits (peak) |
| Mặt kính cảm ứng | Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Camera sau | |
| Độ phân giải camera sau | 50 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1.0″-type, 1.6µm, multi-directional PDAF, Laser AF, OIS 50 MP, f/2.6, 65mm (periscope telephoto), 1/1.56″, 1.0µm, 2.8x optical zoom, multi-directional PDAF (25cm – ∞), OIS 50 MP, f/4.3, 135mm (periscope telephoto), 1/2.51″, 0.7µ |
| Loại camera sau | Quad |
| Quay phim | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision |
| Camera trước | |
| Độ phân giải camera trước | 32 MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/2.74″, 0.8µm, PDAF |
| Loại camera trước | Single |
| Tính năng camera | 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Hệ điều hành & CPU | |
| Hệ điều hành | Android |
| Chip xử lý | Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) |
| Tốc độ CPU | Octa-core (1×3.3 GHz Cortex-X4 & 3×3.2 GHz Cortex-A720 & 2×3.0 GHz Cortex-A720 & 2×2.3 GHz Cortex-A520) |
| Chip đồ họa | Adreno 750 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| RAM | 12 GB |
| Bộ nhớ trong | 256 GB |
| Thẻ nhớ | No |
| Kết nối | |
| Mạng di động | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Sim | 2G/3G, LTE, 5G |
| Cổng kết nối sạc | USB Type-C 3.2, OTG |
| Pin & Sạc | |
| Dung lượng pin | 5000 mAh, non-removable |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 100W wired, PD, 50% in 10 min, 100% in 26 min (advertised) 50W wireless 10W reverse wireless |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.